Phép dịch "trottoar" thành Tiếng Việt

lề đường, vỉa hè là các bản dịch hàng đầu của "trottoar" thành Tiếng Việt.

trottoar noun Noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • lề đường

  • vỉa hè

    Det är en liten gräsplätt som separerar trottoaren från gatan.

    Uh, đó là một mảng cỏ nhỏ ngăn cách vỉa hè với đường phố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trottoar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "trottoar"

Thêm

Bản dịch "trottoar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch