Phép dịch "tornado" thành Tiếng Việt

vòi rồng, bão táp, lốc xoáy là các bản dịch hàng đầu của "tornado" thành Tiếng Việt.

tornado
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • vòi rồng

    noun

    Jag vill skriva om en tornado som kommer in i vårt hus

    Con muốn viết về một trận vòi rồng quét qua nhà chúng ta

  • bão táp

    noun
  • lốc xoáy

    Vi kunde inte ha vetat att tornadon skulle slå till igår.

    Chúng ta đã không có cách nào để biết cơn lốc xoáy đêm qua sẽ đánh vào đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tornado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tornado"

Thêm

Bản dịch "tornado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch