Phép dịch "torn" thành Tiếng Việt

tháp, gai, Tháp là các bản dịch hàng đầu của "torn" thành Tiếng Việt.

torn noun masculine neuter ngữ pháp

byggnad [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tháp

    noun

    Kanske, att hålla dig i det här tornet har gjort dig obildad.

    Có lẽ, nhốt cô trong tháp quá lâu làm cô trở nên khờ khạo.

  • gai

    verb noun
  • Tháp

    hög byggnad

    Tror du att Vita tornets ögon är blinda?

    Ngươi tưởng những con mắt ở Bạch Tháp mù rồi sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " torn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Torn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Xe

    Du kan aldrig vinna tornets hjärta eller hästens hjärna.

    Bạn sẽ không bao giờ thắng được trái tim của con xe hoặc quyết định của con ngựa.

Hình ảnh có "torn"

Các cụm từ tương tự như "torn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "torn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch