Phép dịch "torg" thành Tiếng Việt

quảng trường, chợ, 廣場 là các bản dịch hàng đầu của "torg" thành Tiếng Việt.

torg noun neuter ngữ pháp

öppen plats mellan byggnader i samhälle [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • quảng trường

    noun

    Har någon av er sett den nya affären tvärs över torget?

    Có ai trong số các cô đã ghé thăm cửa tiệm mới ở phía quảng trường chưa?

  • chợ

    noun

    Mannen bar ved som skulle säljas på torget.

    Người đàn ông ấy mang củi ra chợ bán.

  • 廣場

    noun
  • Quảng trường

    planerad öppen plats i en tätort

    Om sex månader kommer de att demonstrera på Röda torget.

    Nhiều nhất là 6 tháng nữa, họ sẽ biểu tình ở Quảng trường Đỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " torg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "torg"

Các cụm từ tương tự như "torg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "torg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch