Phép dịch "toalett" thành Tiếng Việt
nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, quần áo là các bản dịch hàng đầu của "toalett" thành Tiếng Việt.
toalett
noun
common
w
ngữ pháp
WC [..]
-
nhà vệ sinh
nounWC
Nej, jag är en vuxen kvinna som behöver hjälp på toaletten.
Chị là người phụ nữ trưởng thành cần giúp đỡ để dùng nhà vệ sinh.
-
phòng vệ sinh
nounPå eftermiddagen strök jag kläder och städade toaletter och bostadsrum.
Buổi chiều tôi ủi quần áo, lau chùi các phòng vệ sinh và phòng ngủ.
-
quần áo
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cầu tiêu
- toa lét
- xí bệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toalett " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Toalett
-
Nhà vệ sinh
Toaletten är här, till höger.
Nhà vệ sinh ở đây, bên tay phải.
Hình ảnh có "toalett"
Các cụm từ tương tự như "toalett" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà vệ sinh công cộng
Thêm ví dụ
Thêm