Phép dịch "toa" thành Tiếng Việt
toa lét là bản dịch của "toa" thành Tiếng Việt.
toa
noun
common
w
ngữ pháp
En anordning av porslin som används för att deponera och med hjälp av vatten avlägsna mänsklig avföring genom spolning.
-
toa lét
En anordning av porslin som används för att deponera och med hjälp av vatten avlägsna mänsklig avföring genom spolning.
Jag går på toa.
Tôi vào toa lét nữ đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "toa"
Các cụm từ tương tự như "toa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
CPT
-
Nhiệm vụ đến sao Hỏa
-
mạng ngang quyền
-
PPP · giao thức điểm tới điểm
-
giao thức điểm tới điểm qua Ethernet
-
Happy Birthday to You
-
Doanh nghiệp với Doanh nghiệp
-
Phước cho Nhân loại
Thêm ví dụ
Thêm