Phép dịch "toa" thành Tiếng Việt

toa lét là bản dịch của "toa" thành Tiếng Việt.

toa noun common w ngữ pháp

En anordning av porslin som används för att deponera och med hjälp av vatten avlägsna mänsklig avföring genom spolning.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • toa lét

    En anordning av porslin som används för att deponera och med hjälp av vatten avlägsna mänsklig avföring genom spolning.

    Jag går på toa.

    Tôi vào toa lét nữ đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "toa"

Các cụm từ tương tự như "toa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "toa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch