Phép dịch "tempel" thành Tiếng Việt

đền, thiền viện là các bản dịch hàng đầu của "tempel" thành Tiếng Việt.

tempel noun neuter ngữ pháp

byggnad för religiös vördnad

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đền

    noun

    En kvinna får ett vittnesbörd om templets förrättningar.

    Một phụ nữ đạt được một chứng ngôn về các giáo lễ đền thờ.

  • thiền viện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tempel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tempel"

Các cụm từ tương tự như "tempel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tempel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch