Phép dịch "tema" thành Tiếng Việt

Giao diện, chủ đề, Đề tài là các bản dịch hàng đầu của "tema" thành Tiếng Việt.

tema noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Giao diện

  • chủ đề

    noun

    Alla dessa teman beskriver olika sidor av ämnet och måste behandlas helt olika.

    Tất cả những chủ đề này đòi hỏi phải khai triển hoàn toàn khác nhau.

  • Đề tài

    ämne som tas upp i konstnärligt verk

    Vi har inte tilldelats ämnen, inte heller samordnar vi talen runt teman.

    Không có đề tài được chỉ định trước, không có sự cộng tác trong đề tài.

  • đề tài

    noun

    Vi har inte tilldelats ämnen, inte heller samordnar vi talen runt teman.

    Không có đề tài được chỉ định trước, không có sự cộng tác trong đề tài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tema " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tema" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch