Phép dịch "teknetium" thành Tiếng Việt

tecnexi, tecneti, Tecneti là các bản dịch hàng đầu của "teknetium" thành Tiếng Việt.

teknetium noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tecnexi

    noun
  • tecneti

  • Tecneti

    grundämne med atomnumret 43

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teknetium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "teknetium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch