Phép dịch "tejp" thành Tiếng Việt

băng dính, Băng dính là các bản dịch hàng đầu của "tejp" thành Tiếng Việt.

tejp noun common ngữ pháp

smalt band med häftämne [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • băng dính

    proper

    Hur kunde du veta att de var där innan du tog bort tejpen?

    Sao ông biết chúng đã ở đó trước khi ông gỡ băng dính ra?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tejp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tejp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Băng dính

    Tejpen på kavajslagen tog Morris fingeravtryck.

    Miếng băng dính gắn trên ve áo đã đính dấu vân tay của Morris

Hình ảnh có "tejp"

Thêm

Bản dịch "tejp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch