Phép dịch "tejp" thành Tiếng Việt
băng dính, Băng dính là các bản dịch hàng đầu của "tejp" thành Tiếng Việt.
tejp
noun
common
ngữ pháp
smalt band med häftämne [..]
-
băng dính
properHur kunde du veta att de var där innan du tog bort tejpen?
Sao ông biết chúng đã ở đó trước khi ông gỡ băng dính ra?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tejp " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tejp
-
Băng dính
Tejpen på kavajslagen tog Morris fingeravtryck.
Miếng băng dính gắn trên ve áo đã đính dấu vân tay của Morris
Hình ảnh có "tejp"
Thêm ví dụ
Thêm