Phép dịch "tegel" thành Tiếng Việt

gạch là bản dịch của "tegel" thành Tiếng Việt.

tegel noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • gạch

    noun

    Muren i palatset har förstärkts med 15 lager tegel.

    Sàn cung điện đã được gia cố bằng gạch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tegel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tegel"

Thêm

Bản dịch "tegel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch