Phép dịch "teckna" thành Tiếng Việt

vẽ, vạch, hoạt hình là các bản dịch hàng đầu của "teckna" thành Tiếng Việt.

teckna verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • vẽ

    verb

    Håll dig till din egen stil. Teckna inte som du har blivit tillsagt att teckna.

    Hãy trân trọng phong cách của mình. Đừng vẽ cách mà cháu được dạy.

  • vạch

    verb noun
  • hoạt hình

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vẽ hình
    • dựng lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teckna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "teckna"

Các cụm từ tương tự như "teckna" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "teckna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch