Phép dịch "tala" thành Tiếng Việt

nói, nói chuyện, nói được là các bản dịch hàng đầu của "tala" thành Tiếng Việt.

tala verb ngữ pháp

producera ljud av ord [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nói

    verb

    Jag kan bara tala för mig själv.

    Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi.

  • nói chuyện

    verb

    Mitt barn vill tala.

    Bé nhà tôi muốn nói chuyện.

  • nói được

    Det är därför jag kan höra det tala!

    Thảo nào mà chỉ mình nghe nó nói được.

  • trò chuyện

    verb

    Jag hade inte haft rätt att tala med dig annars.

    Ngoài ra chưa bao giờ tôi nghĩ là có quyền trò chuyện với cô cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tala " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tala"

Các cụm từ tương tự như "tala" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tala" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch