Phép dịch "tal" thành Tiếng Việt

số, lời nói, Parole là các bản dịch hàng đầu của "tal" thành Tiếng Việt.

tal noun neuter ngữ pháp

storhet som kan beskrivas med siffror [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    matematiskt objekt

    tal om det är nog era cigaretter förstörda.

    Nhắc mới nhớ, tôi e là toàn bộ số thuốc lá của hai sếp hư hết cả rồi

  • lời nói

    noun

    För till skillnad från tal är ett logogram obundet av tid.

    Bởi khác với lời nói, biểu tượng không có thời gian.

  • Parole

    talad form av kommunikation

  • ngôn từ

    noun

    Kära systrar, tack för musiken och det talade ordet.

    Các em thiếu nữ thân mến, cám ơn các em về phần âm nhạc và ngôn từ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tal"

Các cụm từ tương tự như "tal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch