Phép dịch "ta" thành Tiếng Việt

lấy, nắm, vịn là các bản dịch hàng đầu của "ta" thành Tiếng Việt.

ta verb ngữ pháp

vara (om tid) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • lấy

    verb

    Var fick du tag på den där?

    Bạn lấy cái đó ở đâu?

  • nắm

    Om de tar över, förstör de hela Universum.

    Nếu Deception nắm quyền, chúng sẽ tiêu diệt cả vũ trụ.

  • vịn

    Broder Mark Littleford tappade taget och kastades mot det låga järnräcket.

    Anh Mark Littleford tuột tay và bị ném vào phía cái tay vịn thấp bằng sắt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xem xét
    • cầm lại
    • mang lại
    • xách lại
    • đem lại
    • đưa lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch