Phép dịch "syrsa" thành Tiếng Việt

con dế, dế, dế mèn là các bản dịch hàng đầu của "syrsa" thành Tiếng Việt.

syrsa noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • con dế

    noun

    När bönsyrsans slag krossar syrsans kropp handlar det om valet av tidpunkt.

    Đòn tấn công của con bọ ngựa có thể sát thương con dế chính là nhờ vào tận dụng thời cơ.

  • dế

    noun

    Jag hade just vant mig vid ljudet av syrsor.

    Chỉ khi tôi quen với tiếng của dế mèn.

  • dế mèn

    Jag hade just vant mig vid ljudet av syrsor.

    Chỉ khi tôi quen với tiếng của dế mèn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " syrsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "syrsa"

Các cụm từ tương tự như "syrsa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "syrsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch