Phép dịch "system" thành Tiếng Việt

hệ thống, 系統 là các bản dịch hàng đầu của "system" thành Tiếng Việt.

system noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hệ thống

    noun

    ett antal sammanverkande komponenter

    Resten av systemet körs på båtens gamla ledningar.

    Phần còn lại của hệ thống được gắn vào hệ thống điện cũ.

  • 系統

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " system " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "system" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "system" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch