Phép dịch "sumpmark" thành Tiếng Việt

đầm lầy là bản dịch của "sumpmark" thành Tiếng Việt.

sumpmark

Lågt liggande mark som återkommande översvämmas, bevuxet med buskar och träd, med eller utan bildande av torv.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đầm lầy

    noun

    Jag har strävat runt i sumpmarkerna och ställt frågor.

    Tôi lang thang khắp khu đầm lầy không ngừng hỏi han.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sumpmark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sumpmark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch