Phép dịch "sund" thành Tiếng Việt
Eo biển, eo biển, khỏe mạnh là các bản dịch hàng đầu của "sund" thành Tiếng Việt.
sund
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
-
Eo biển
ett smalt vattenområde mellan två landområden
Om ni betalar honom tillräckligt tar han er över sundet.
Nếu anh trả đủ tiền, anh ta sẽ đưa anh qua eo biển.
-
eo biển
nounOm ni betalar honom tillräckligt tar han er över sundet.
Nếu anh trả đủ tiền, anh ta sẽ đưa anh qua eo biển.
-
khỏe mạnh
adjectiveÅr 1833 uppenbarade Herren för profeten Joseph Smith en plan för ett sunt levnadssätt.
Năm 1833, Chúa đã mặc khải cho Tiên Tri Joseph Smith một kế hoạch để sống khỏe mạnh.
-
lành mạnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sund " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sund" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Eo biển Bering
-
Eo biển Gibraltar
-
eo biển Bass
Thêm ví dụ
Thêm