Phép dịch "stormarknad" thành Tiếng Việt
siêu thị là bản dịch của "stormarknad" thành Tiếng Việt.
stormarknad
noun
common
ngữ pháp
-
siêu thị
nounJag läste det på ett kondoleanskort på en stormarknad.
Tôi đọc nó trên tấm thiệp thương cảm trong siêu thị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stormarknad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stormarknad"
Thêm ví dụ
Thêm