Phép dịch "storm" thành Tiếng Việt
bão, trận bão là các bản dịch hàng đầu của "storm" thành Tiếng Việt.
storm
noun
common
ngữ pháp
-
bão
nounstörningar i ett astronomiskt objekts atmosfär
För det tredje garanterar inte lärjungeskapet att vi befrias från livets stormar.
Thứ ba, vai trò môn đồ không bảo đảm sự thoát khỏi những cơn bão tố trong đời.
-
trận bão
Så som hon ligger här, så måste en storm vänt på henne.
Theo cái cách nó nằm ở đây, chắc là có một trận bão đã xô nó qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " storm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Storm
Storm (seriefigur)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Storm" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Storm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "storm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bão từ
Thêm ví dụ
Thêm