Phép dịch "statsminister" thành Tiếng Việt
thủ tướng là bản dịch của "statsminister" thành Tiếng Việt.
statsminister
noun
common
ngữ pháp
-
thủ tướng
nounHans kommunistparti vann valet 1946, och han blev statsminister.
Năm 1946, đảng của ông thắng cử và ông lên nắm chức thủ tướng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " statsminister " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "statsminister" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phó Thủ tướng
Thêm ví dụ
Thêm