Phép dịch "statschef" thành Tiếng Việt

nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng, Nguyên thủ quốc gia là các bản dịch hàng đầu của "statschef" thành Tiếng Việt.

statschef noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nguyên thủ quốc gia

    noun
  • quốc trưởng

    noun
  • Nguyên thủ quốc gia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " statschef " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "statschef" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch