Phép dịch "starta" thành Tiếng Việt
chạy, Bắt đầu, cho chạy là các bản dịch hàng đầu của "starta" thành Tiếng Việt.
starta
verb
ngữ pháp
Att ta de första stegen för att genomföra en handling.
-
chạy
verbJag kan inte starta motorerna för att få en bra låsning av porten.
Tôi không thể cho chạy động cơ tới khi đóng kín được cánh cổng.
-
Bắt đầu
Med start imorgon ska du vara med på lektioner efter skolan med mig
Bắt đầu từ ngày mai, sau khi tan học, huấn luyệnthêm giờ
-
cho chạy
Jag kan inte starta motorerna för att få en bra låsning av porten.
Tôi không thể cho chạy động cơ tới khi đóng kín được cánh cổng.
-
khởi đầu
Det är något mycket hoppfullt med en ny start.
Một sự khởi đầu mới có một điều gì đó tràn đầy hy vọng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " starta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Starta
-
Điểm thi triển
Các cụm từ tương tự như "starta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà · Trang chủ · nhà
-
bắt đầu · khởi động · nạp khởi động · sự khởi đầu
-
khởi động lại
-
bắt đầu lại nóng · khởi động lại mềm
-
menu Bắt Đầu
Thêm ví dụ
Thêm