Phép dịch "Start" thành Tiếng Việt

Nhà, nhà, Trang chủ là các bản dịch hàng đầu của "Start" thành Tiếng Việt.

Start
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Nhà

    Vi flyttade till den här stan för att få en ny start.

    Nhà cô chuyển đến thị trấn này để làm lại từ đầu.

  • nhà

    noun

    De hade ett litet pensionat, så jag fick bo där tills turistsäsongen startade.

    Họ có một nhà nghỉ và cho phép tôi ở đó cho đến mùa du lịch.

  • Trang chủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Start " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

start noun common ngữ pháp

En aktivitets eller handlings initiala fas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • khởi động

    När systemet känner sig hotat stänger det ner och startar om.

    Khi hệ thống cảm thấy có sự đe doạ nó sẽ tắt và khởi động lại.

  • bắt đầu

    verb

    Jag kan inte tänka mig en bättre start på dagen.

    Tôi không thể nghĩ ra cách nào tốt hơn để bắt đầu một ngày mới.

  • nạp khởi động

  • sự khởi đầu

    Sự bắt đầu của một hoạt động.

    Det är något mycket hoppfullt med en ny start.

    Một sự khởi đầu mới có một điều gì đó tràn đầy hy vọng.

Các cụm từ tương tự như "Start" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Start" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch