Phép dịch "stapel" thành Tiếng Việt

cột là bản dịch của "stapel" thành Tiếng Việt.

stapel noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cột

    noun

    och den blå stapeln, klassernas storlek, gör att kostnaderna går upp.

    kích thước lớp học (cột xanh) làm chi phí tăng lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stapel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stapel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stapel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch