Phép dịch "stanna" thành Tiếng Việt

dừng lại, lưu lại, ở lại là các bản dịch hàng đầu của "stanna" thành Tiếng Việt.

stanna verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • dừng lại

    verb

    Jag tänker stanna här. Jag tänker be er om ert mod.

    Tôi sẽ dừng lại tại đây. Tôi sẽ đòi hỏi ở bạn sự dũng cảm.

  • lưu lại

    Då vet du att allt du berättar stannar här.

    Những gì anh nói với chúng tôi chỉ lưu lại trong phòng này thôi.

  • ở lại

    verb

    Jag har så mycket arbete så jag stannar en timme till.

    Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đậu
    • đỗ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stanna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stanna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch