Phép dịch "spotta" thành Tiếng Việt
nhổ, khạc, khạc nhổ là các bản dịch hàng đầu của "spotta" thành Tiếng Việt.
spotta
verb
noun
common
ngữ pháp
Att tömma ut saliv ur munnen.
-
nhổ
verbVi skulle inte bli förolämpade om du spottade ut det.
Cứ nhổ đi, chúng tôi không để ý đâu.
-
khạc
verbKontoret blir så fullt av vapen att det inte ens går att spotta här.
Wyatt, văn phòng này sẽ đầy súng người ta không còn chỗ để khạc nhổ nữa.
-
khạc nhổ
verbKontoret blir så fullt av vapen att det inte ens går att spotta här.
Wyatt, văn phòng này sẽ đầy súng người ta không còn chỗ để khạc nhổ nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spotta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spotta"
Các cụm từ tương tự như "spotta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nước bọt
Thêm ví dụ
Thêm