Phép dịch "spott" thành Tiếng Việt
nước bọt là bản dịch của "spott" thành Tiếng Việt.
spott
noun
neuter
ngữ pháp
Utsöndring från salivkörtlarna, som återfinns i munnen och kan spottas ut.
-
nước bọt
nounUtsöndring från salivkörtlarna, som återfinns i munnen och kan spottas ut.
Om du inte vill att jag spottar i ett tredje glas.
Trừ khi con muốn mẹ nhổ nước bọt vào cốc thứ 3 nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spott " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spott" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khạc · khạc nhổ · nhổ
Thêm ví dụ
Thêm