Phép dịch "spioneri" thành Tiếng Việt

Gián điệp, gián điệp là các bản dịch hàng đầu của "spioneri" thành Tiếng Việt.

spioneri Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Gián điệp

    De hotar att åtala honom för spioneri.

    Họ lên tiếng vê việc gán thằng bé tội gián điệp.

  • gián điệp

    noun

    De hotar att åtala honom för spioneri.

    Họ lên tiếng vê việc gán thằng bé tội gián điệp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spioneri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spioneri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch