Phép dịch "spion" thành Tiếng Việt
gián điệp, 間諜, gian diep là các bản dịch hàng đầu của "spion" thành Tiếng Việt.
spion
noun
common
ngữ pháp
-
gián điệp
nounJag hade ingen anledning att tro att Mac var en spion.
Tôi không có lý do nào để tin Mac là một gián điệp.
-
間諜
noun -
gian diep
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spion"
Thêm ví dụ
Thêm