Phép dịch "spel" thành Tiếng Việt
trò chơi, chơi là các bản dịch hàng đầu của "spel" thành Tiếng Việt.
spel
noun
neuter
ngữ pháp
Något att roa sig med eller fördriva tiden med; en förströelse.
-
trò chơi
nounDu behöver ha snabba reaktioner för att spela dessa datorspel.
Bạn cần phải có những phản ứng nhanh mới có thể chơi những trò chơi máy tính này.
-
chơi
verbDu behöver ha snabba reaktioner för att spela dessa datorspel.
Bạn cần phải có những phản ứng nhanh mới có thể chơi những trò chơi máy tính này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spel"
Các cụm từ tương tự như "spel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chơi
-
Hiện đang chơi
-
không quan trọng
-
thế vận hội
-
Chiếu bản ghi slide
-
vòng lặp
-
Thế vận hội
-
Trò chơi điện tử
Thêm ví dụ
Thêm