Phép dịch "spelare" thành Tiếng Việt
cầu thủ, máy nghe nhạc, đấu thủ là các bản dịch hàng đầu của "spelare" thành Tiếng Việt.
spelare
noun
common
w
ngữ pháp
-
cầu thủ
nounDeras tränare förde fram spelarna så de kunde skaka hand med motståndarlagets spelare.
Các huấn luyện viên hướng dẫn các cầu thủ bắt tay với những người ở đội bên kia.
-
máy nghe nhạc
Du vill inte snåla på det väsentliga som armbandsur och MP3-spelare.
Cậu không muốn tiết kiệm những thứ thiết yếu như đồng hồ đeo tay, máy nghe nhạc.
-
đấu thủ
Färg för andra spelaren
Đổi màu cho đấu thủ %
-
bộ chơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spelare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spelare"
Các cụm từ tương tự như "spelare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không quan trọng
-
Trang phục bóng đá
Thêm ví dụ
Thêm