Phép dịch "sovrum" thành Tiếng Việt
phòng ngủ là bản dịch của "sovrum" thành Tiếng Việt.
sovrum
noun
neuter
ngữ pháp
Ett rum i ett hus (som det vanligtvis finns åtminstone en säng och en garderob i) där en person sover.
-
phòng ngủ
Ett rum i ett hus (som det vanligtvis finns åtminstone en säng och en garderob i) där en person sover.
Det finns en till säng på nästa våning, om ni behöver två sovrum.
Có một phòng ngủ khác ở trên lầu, nếu các anh cần hai phòng ngủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sovrum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sovrum"
Thêm ví dụ
Thêm