Phép dịch "snut" thành Tiếng Việt

cớm, cảnh sát là các bản dịch hàng đầu của "snut" thành Tiếng Việt.

snut noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cớm

    noun

    Att jag går fram och presenterar mig för varje snut i stan?

    Tôi hiên ngang đi tự giới thiệu mình với mọi tên cớm trong đồn sao?

  • cảnh sát

    noun

    Du kan inte döda en snut, mr Bingham.

    Anh không thể giết cảnh sát được, Bingham.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "snut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch