Phép dịch "snuskig" thành Tiếng Việt

bậy bạ, tục tĩu, bậy là các bản dịch hàng đầu của "snuskig" thành Tiếng Việt.

snuskig Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bậy bạ

    adjective

    Pratade hon snuskigt eller litade du på otydliga handsignaler?

    Cô ấy có nói bậy bạ hay cô dựa vào mấy tín hiệu ngầm?

  • tục tĩu

    adjective

    Det låter snuskigt oavsett.

    Luôn luôn nghe có vẻ tục tĩu.

  • bậy

    Pratade hon snuskigt eller litade du på otydliga handsignaler?

    Cô ấy có nói bậy bạ hay cô dựa vào mấy tín hiệu ngầm?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snuskig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "snuskig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch