Phép dịch "snarka" thành Tiếng Việt

ngáy là bản dịch của "snarka" thành Tiếng Việt.

snarka Verb verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngáy

    verb

    Gillar du inte snarkande får du bygga eget.

    Nếu cậu không thích nghe tôi ngáy, cậu có thể dựng nhà riêng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snarka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "snarka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch