Phép dịch "snickare" thành Tiếng Việt
thợ mộc là bản dịch của "snickare" thành Tiếng Việt.
snickare
noun
common
w
ngữ pháp
-
thợ mộc
nounMin bror arbetade som snickare och byggde kulisser åt Méliès.
Anh ta từng làm việc như một thợ mộc xây dựng các cảnh phim cho Méliès.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snickare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "snickare"
Thêm ví dụ
Thêm