Phép dịch "sluta" thành Tiếng Việt

dừng lại, đứng lại, bỏ là các bản dịch hàng đầu của "sluta" thành Tiếng Việt.

sluta verb ngữ pháp

upphöra [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • dừng lại

    Hon kommer inte att sluta, innan du är fast.

    Cô ấy sẽ không dừng lại cho đến khi cô ta tóm được anh.

  • đứng lại

  • bỏ

    verb

    Den som talade om att vi måste sluta döma.

    Anh chàng vừa nói rằng hãy bỏ qua sự phán xét.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dừng lại, đứng lại, ngưng lại
    • hoàn thành
    • kết liễu
    • kết thúc
    • làm xong
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sluta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sluta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sluta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch