Phép dịch "situation" thành Tiếng Việt

tình huống, tình hình là các bản dịch hàng đầu của "situation" thành Tiếng Việt.

situation noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tình huống

  • tình hình

    noun

    Jag måste berätta för dig hur allvarlig situationen är.

    Tôi phải nói cho anh biết tình hình nghiêm trọng đến thế nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " situation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "situation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "situation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch