Phép dịch "sitt" thành Tiếng Việt
của họ là bản dịch của "sitt" thành Tiếng Việt.
sitt
pronoun
verb
ngữ pháp
-
của họ
pronounAlla har sina starka och svaga sidor.
Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sitt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sitt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ảnh lát
-
bên phải
-
phản đối
-
giường · nằm xuống · đi ngủ
-
ra đi · rời khỏi · đi
-
chơi bời · vui chơi
-
cưới · cười · kết hôn · lấy chồng · lấy vợ · lập gia đình
-
mặc quần áo · ăn mặc
Thêm ví dụ
Thêm