Phép dịch "simning" thành Tiếng Việt
bơi, bơi lội, sự bơi là các bản dịch hàng đầu của "simning" thành Tiếng Việt.
simning
noun
common
w
ngữ pháp
teknik [..]
-
bơi
verbDin simning och dina dikter, och allt annat fantastiskt som du skänker världen.
Con bơi, con làm thơ, và mọi điều tuyệt vời khác con chia sẻ với thế giới.
-
bơi lội
hoạt động di chuyển trong nước bằng cử động của thân thể con người
Denne unge man valde simning för att ingjuta dessa egenskaper i sin karaktär.
Người thanh niên này chọn môn bơi lội để tôi luyện làm cho những đức tính đó thấm nhuần vào trong cá tính mình.
-
sự bơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "simning"
Thêm ví dụ
Thêm