Phép dịch "shopping" thành Tiếng Việt

mua sắm, đi mua hàng, mua sắm cá nhân là các bản dịch hàng đầu của "shopping" thành Tiếng Việt.

shopping Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mua sắm

    noun

    men för män så kan shopping göra dig impotent.

    nhưng đối với nam giới, mua sắm có thể làm cho bạn liệt dương.

  • đi mua hàng

    noun
  • mua sắm cá nhân

  • sự đi mua hàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shopping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shopping
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Mua sắm cá nhân

Thêm

Bản dịch "shopping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch