Phép dịch "shoppa" thành Tiếng Việt

đi mua hàng là bản dịch của "shoppa" thành Tiếng Việt.

shoppa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đi mua hàng

    noun

    Dario följer med dig och shoppar i morgon.

    Dario sẽ dẫn em đi mua hàng buổi tối ngày mai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shoppa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shoppa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch