Phép dịch "serie" thành Tiếng Việt

loạt, chuỗi, Chuỗi là các bản dịch hàng đầu của "serie" thành Tiếng Việt.

serie noun common w ngữ pháp

följd [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • loạt

    nhóm đối tượng tương tự được sắp xếp

    Kapitel 3–31 återger en serie diskussioner mellan Job och tre vänner.

    Các chương 3–31 kể lại một loạt những cuộc bàn luận giữa Gióp và ba bạn hữu.

  • chuỗi

    noun

    Faktum är att jag alltid hade trott att det var en serie känslor.

    Thực ra, tôi đã luôn luôn nghĩ rằng nó là một chuỗi những cảm xúc,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Serie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Chuỗi

    Faktum är att jag alltid hade trott att det var en serie känslor.

    Thực ra, tôi đã luôn luôn nghĩ rằng nó là một chuỗi những cảm xúc,

Hình ảnh có "serie"

Các cụm từ tương tự như "serie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "serie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch