Phép dịch "Serienummer" thành Tiếng Việt

Số sêri, số sê-ri là các bản dịch hàng đầu của "Serienummer" thành Tiếng Việt.

Serienummer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Số sêri

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Serienummer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

serienummer noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • số sê-ri

    Det ser ut som ett serienummer.

    Tôi thấy nó giống như một loại số sê-ri nào đó.

Thêm

Bản dịch "Serienummer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch