Phép dịch "semifinal" thành Tiếng Việt
bán kết là bản dịch của "semifinal" thành Tiếng Việt.
semifinal
noun
common
ngữ pháp
-
bán kết
nounI semifinalerna måste du ha tre poäng för att vinna.
Ở bán kết, cháu phải có ba điểm để giành chiến thắng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " semifinal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm