Phép dịch "semestra" thành Tiếng Việt

đi nghỉ, nghỉ mát là các bản dịch hàng đầu của "semestra" thành Tiếng Việt.

semestra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đi nghỉ

    Föräldrarna semestrade med honom på ställen som Paris i Frankrike.

    Nó được bố mẹ cho đi nghỉ tới những nơi như Paris và nước Pháp.

  • nghỉ mát

    Jag ska ha tre semestrar.

    Anh nợ tôi 3 kỳ nghỉ mát đấy, Jack.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " semestra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "semestra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch