Phép dịch "saffran" thành Tiếng Việt

nghệ, Saffron là các bản dịch hàng đầu của "saffran" thành Tiếng Việt.

saffran noun Noun neuter w ngữ pháp

krydda

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nghệ

    noun

    Hjältars säckar fylls aldrig med salt och saffran.

    1 anh hùng ko bao giờ lấp đầy bao tải của ai bằng muối và nghệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " saffran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Saffran
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Saffron

    krydda från saffranskrokusen

Hình ảnh có "saffran"

Thêm

Bản dịch "saffran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch