Phép dịch "saffran" thành Tiếng Việt
nghệ, Saffron là các bản dịch hàng đầu của "saffran" thành Tiếng Việt.
saffran
noun
Noun
neuter
w
ngữ pháp
krydda
-
nghệ
nounHjältars säckar fylls aldrig med salt och saffran.
1 anh hùng ko bao giờ lấp đầy bao tải của ai bằng muối và nghệ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saffran " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Saffran
-
Saffron
krydda från saffranskrokusen
Hình ảnh có "saffran"
Thêm ví dụ
Thêm