Phép dịch "saft" thành Tiếng Việt

nước ép, nhựa, dịch là các bản dịch hàng đầu của "saft" thành Tiếng Việt.

saft noun Noun common w ngữ pháp

dryck [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nước ép

    noun

    Man kunde antingen koka saften för att utvinna den söta sirapen eller låta saften jäsa till vin.

    Nước ép nho có thể được nấu lên để lấy đường tự nhiên hoặc lên men thành rượu.

  • nhựa

    noun
  • dịch

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " saft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "saft"

Thêm

Bản dịch "saft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch